muster up

/ˈməstər əp/
Động từ
  1. Hãy nhìn vào bên trong bản thân để tìm ra một phẩm chất tích cực cụ thể nào đó, chẳng hạn như sức mạnh, năng lượng hoặc lòng dũng cảm.
    Look within oneself to summon a particular positive quality, such as strength, energy or courage.
    I mustered up all my remaining willpower.
    Tôi tập trung toàn bộ sức mạnh ý chí còn lại của mình.
🎬 Nghe “muster up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish